Huế - Sài Gòn - Hà Nội

English title: "Hue - Saigon - Hanoi" | Composer: Trịnh Công Sơn

Background (English)

Hue - Saigon - Hanoi (Vietnamese: Huế - Sài Gòn - Hà Nội), composed by Trịnh Công Sơn (often dated to 1969), is a stirring call for unity across Vietnam's three regions, named through their emblematic cities: Huế (Central), Sài Gòn (South), and Hà Nội (North). Written during the war years, the song laments distance and indifference among people of the same homeland, then turns urgently toward reconciliation: millions of footsteps rising together, hands rebuilding daily life, and old resentments fading so a "shared home" can be restored. It remains culturally significant as one of Trịnh Công Sơn's most life-affirming, community-sung songs, frequently remembered for its role as a public anthem of hope and national healing among Vietnamese listeners at home and in the diaspora.

Bối cảnh (Tiếng Việt)

Huế - Sài Gòn - Hà Nội (tạm dịch: "Huế - Sài Gòn - Hà Nội" / "Hue - Saigon - Hanoi"), do Trịnh Công Sơn sáng tác (thường được ghi khoảng năm 1969), là lời kêu gọi mạnh mẽ cho tinh thần hòa hợp và đoàn kết của ba miền qua ba thành phố biểu tượng: Huế (miền Trung), Sài Gòn (miền Nam) và Hà Nội (miền Bắc). Ra đời trong những năm chiến tranh, ca khúc vừa xót xa trước cảnh chia cách, thờ ơ giữa những con người cùng một quê hương, vừa thúc giục hướng về tương lai: triệu bước chân cùng đứng dậy, những bàn tay kiến thiết đời sống, và những dấu căm hờn cũ dần nhạt mờ để dựng lại "mái nhà chung". Từ đó đến nay, bài hát vẫn có ý nghĩa văn hóa sâu sắc như một khúc hát cộng đồng đầy hy vọng, gắn với khát vọng hàn gắn của người Việt trong nước lẫn hải ngoại.

Lyrics: Side-by-Side (Vietnamese | English | Cultural & Musical Notes)
Vietnamese Lyrics English Translation Cultural & Musical Notes (EN + VI)
1. Huế Sài Gòn Hà Nội, quê hương ơi sao vẫn còn xa
Huế Sài Gòn Hà Nội, bao nhiêu năm sao vẫn thờ ơ
Việt Nam ơi, còn bao lâu những con người ngồi nhớ thương nhau
Triệu chân em, triệu chân anh hỡi, ba miền vùng lên cách mạng
1. Hue, Saigon, Hanoi - homeland, why do we still feel so far apart?
Hue, Saigon, Hanoi - after so many years, why do we remain indifferent?
O Vietnam, how much longer will people sit, only missing and longing for one another?
A million of her footsteps, a million of his - three regions, rise up together
EN: Naming three cities stands for three regions; repetition creates a chant-like, communal energy. "Rise up" here is the language of collective awakening, not private emotion.
VI: Gọi tên ba thành phố là gọi tên ba miền; điệp khúc tạo cảm giác "hô - đáp" của ca khúc cộng đồng. "Vùng lên" nhấn mạnh sự thức tỉnh chung, không phải tâm sự riêng.
Đã đến lúc nối tấm lòng chung
Tuổi thanh niên hãy đi bằng những bước tiền phong
Từ Trung Nam Bắc chờ mong nung đốt
Những bó đuốc reo vui tự do, đường đi đến những nơi lao tù
Ngày mai sẽ xây trường hay họp chợ, dân ta về cày bừa đủ áo cơm no
It is time to join one shared heart.
Youth, move forward with先锋 steps (the steps of the vanguard).
From Central, South, and North, longing burns like fire.
Torches cheer for freedom on roads that lead even to prisons.
Tomorrow we will build schools or gather at markets; our people return to plow the fields, with enough clothes and rice to be full
EN: The imagery turns from war ("prisons") to ordinary peace ("schools, markets, fields"). "Torches" suggests a procession - music is often driven, marching, and forward-moving.
VI: Hình ảnh chuyển từ chiến tranh ("lao tù") sang đời sống yên bình ("trường, chợ, ruộng"). "Bó đuốc" gợi đoàn người rực sáng - nhạc thường mang cảm giác tiến bước, thôi thúc.
Bàn tay giúp nước, bàn tay kiến thiết
Những dấu căm hờn xưa nhạt mờ
Nhà ta xây mái, vườn ta thêm trái
Cho em ra đầu núi ca tình vui
Bắc Nam Trung ơi đoàn kết một miền
Phá biên thùy mở rộng đường thêm
Dựng nước bình yên
Hands that help the country, hands that build anew.
The old marks of hatred fade away.
We roof our homes; our gardens bear more fruit.
Let me go to the mountain's edge and sing of joy.
North, South, Central - unite as one land.
Break down frontiers; widen the road ahead.
Build a peaceful nation
EN: "Hands" is a key symbol in Trịnh Công Sơn for reconciliation and rebuilding. "Break down frontiers" is as much emotional as geographic - a plea to remove barriers between people.
VI: "Bàn tay" là biểu tượng hòa giải và kiến thiết trong nhạc Trịnh. "Phá biên thùy" không chỉ là ranh giới địa lý mà còn là ranh giới trong lòng người.
2. Huế Sài Gòn Hà Nội, hai mươi năm tiếng khóc lầm than
Huế Sài Gòn Hà Nội, trong ta đau trái tim Việt Nam
Đạn bom ơi, lòng tham ơi, khí giới nào diệt nổi dân ta
Việt Nam ơi bừng cơn mơ, cho mắt nhìn sạch tan căm thù
2. Hue, Saigon, Hanoi - twenty years of bitter cries and misery.
Hue, Saigon, Hanoi - within us aches the heart of Vietnam.
O bullets and bombs, O greed - what weapons could ever destroy our people?
O Vietnam, blaze into a dream so our eyes can see, and hatred can be washed away
EN: "Twenty years" reflects a long era of conflict and division; the line shifts from geography to the body ("heart of Vietnam") - the nation as a shared wound.
VI: "Hai mươi năm" gợi một chặng dài tang tóc chia cắt; bài hát chuyển từ không gian sang thân thể ("trái tim Việt Nam") - đất nước như vết thương chung.
Hãy xóa hết dấu tích buồn xưa
Ngày mai đây những con đường Nam Bắc nở hoa
Bàn tay thân ái, lòng không biên giới
Anh em ơi lắng nghe tình nhau, ngày vui lớn sẽ qua trăm cầu
Mẹ dâng miếng cau rồi dâng ngọn trầu
Cho hai miền trùng phùng lòng thấy nao nao
Erase every trace of old sorrow.
Tomorrow, the roads from South to North will bloom with flowers.
Affectionate hands, hearts without borders.
Brothers and sisters, listen to one another's love; the great day of joy will cross a hundred bridges.
Mother offers a slice of areca nut, then a betel leaf.
So when the two regions meet again, the heart trembles with emotion
EN: Betel & areca (trầu cau) is a classic Vietnamese symbol of kinship, marriage, and warm hospitality - here, it becomes an image of reunion and blessing. "A hundred bridges" suggests countless crossings and reconnections.
VI: Trầu cau là biểu tượng Việt Nam về tình nghĩa, cưới hỏi, và sự đón tiếp. Ở đây, trầu cau hóa thành hình ảnh chúc phúc cho ngày sum họp. "Trăm cầu" gợi vô số nhịp nối lại giữa đôi bờ chia cách.
Ngày Nam đêm Bắc tình chan trong mắt
Sẽ thấy trăm bình minh ngọt ngào
Ngựa bay theo gió lòng reo muôn vó
Cho dân ta bừng lên trong tự do
Bắc Nam Trung ơi tình nghĩa mặn nồng
Bước ra ngoài một lần, diệt vong
Dựng mái nhà chung
Southern days, Northern nights - love brims in our eyes.
We will see a hundred sweet dawns.
Horses fly with the wind; the heart cheers with ten thousand hooves.
Let our people blaze up in freedom.
North, South, Central - affection deep and salty-strong.
Step outside it once, and we face ruin.
Build one shared home
EN: The "horses/ten thousand hooves" image is pure momentum - it fits arrangements with running figures and syncopations that feel like many feet moving together. The ending "shared home" is the song's moral center.
VI: "Ngựa bay... muôn vó" là hình ảnh của sức bật và đà tiến - rất hợp với cách đệm tạo cảm giác "triệu bước chân". Kết câu "mái nhà chung" là trọng tâm đạo lý: cùng sống, cùng giữ tình nghĩa.

Notes for Performance / Ghi chú trình bày

EN: This song often works best with a forward-moving pulse and clear articulation so the text feels like a public procession rather than a private lament.
VI: Bài này thường hiệu quả nhất khi giữ nhịp đi đều, tiến về phía trước và phát âm rõ, để tinh thần giống một khúc hát cộng đồng hơn là lời than riêng.